armed forces day

armed forces day

Armed Forces Day is celebrated with a parade in many towns.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngày Lực lượng trang: "armed forces day" một ngày lễ đặc biệt trong năm, được tổ chức để tôn vinh ghi nhận sự đóng góp của các lực lượng trang (quân đội, hải quân, không quân, v.v.) của một quốc gia.
- Ngày cụ thể: Theo một số quốc gia, "armed forces day" có thể rơi vào một ngày cố định; dụ, tại Hoa Kỳ, ngày này thứ Bảy thứ ba của tháng Năm.

dụ sử dụng
  • Armed forces day is celebrated with parades and ceremonies across the country.
    (Ngày Lực lượng trang được kỷ niệm bằng các cuộc diễu hành nghi lễ trên khắp cả nước.)

  • Many people wear ribbons to show their support on armed forces day.
    (Nhiều người đeo ruy băng để thể hiện sự ủng hộ của họ vào Ngày Lực lượng trang.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mark armed forces day": đánh dấu hoặc kỷ niệm Ngày Lực lượng trang.

    • The government organized a special event to mark armed forces day.
      (Chính phủ đã tổ chức một sự kiện đặc biệt để kỷ niệm Ngày Lực lượng trang.)
  • "armed forces day parade": cuộc diễu hành nhân Ngày Lực lượng trang.

    • The armed forces day parade featured tanks and fighter jets.
      (Cuộc diễu hành Ngày Lực lượng trang sự tham gia của xe tăng máy bay chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Armed forces (danh từ): lực lượng trang (tập hợp chung của quân đội, hải quân, v.v.).

    • The armed forces are ready to defend the country. (Các lực lượng trang sẵn sàng bảo vệ đất nước.)
  • Veterans Day (danh từ): Ngày Cựu chiến binh (một ngày lễ khác tôn vinh các cựu quân nhân).

    • Veterans Day is different from armed forces day. (Ngày Cựu chiến binh khác với Ngày Lực lượng trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Military day: ngày quân đội (thường dùng thay thế không chính thức).
  • Service day: ngày phục vụ (có thể chỉ ngày tôn vinh các lực lượng trang, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Honor armed forces day: tôn vinh Ngày Lực lượng trang.

    • We should honor armed forces day by thanking veterans. (Chúng ta nên tôn vinh Ngày Lực lượng trang bằng cách cảm ơn các cựu chiến binh.)
  • Celebrate armed forces day: kỷ niệm Ngày Lực lượng trang.

    • The town will celebrate armed forces day with a concert. (Thị trấn sẽ kỷ niệm Ngày Lực lượng trang bằng một buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Support the troops": ủng hộ quân đội (thường được nhấn mạnh trong ngày này).
    • On armed forces day, people often say "support the troops" as a slogan. (Vào Ngày Lực lượng trang, mọi người thường nói "ủng hộ quân đội" như một khẩu hiệu.)